Trang chủ1921 • HKG
add
Dalipal Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,32 $
Mức chênh lệch một ngày
9,10 $ - 9,42 $
Phạm vi một năm
3,25 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,17 T HKD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
1.722,12
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CNY) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 769,73 Tr | -26,25% |
Chi phí hoạt động | 83,16 Tr | -5,86% |
Thu nhập ròng | -34,84 Tr | -222,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,53 | -266,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,39 Tr | -86,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CNY) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 425,03 Tr | -8,16% |
Tổng tài sản | 4,40 T | 3,84% |
Tổng nợ | 3,06 T | 7,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CNY) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,84 Tr | -222,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,54 Tr | -129,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,66 Tr | -990,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 85,33 Tr | 217,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,64 Tr | -196,69% |
Dòng tiền tự do | -65,72 Tr | -243,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 9 1998
Trang web
Nhân viên
1.774