Trang chủ7694 • TYO
add
Itsumo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
410,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
418,00 ¥ - 418,00 ¥
Phạm vi một năm
375,00 ¥ - 824,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T JPY
Số lượng trung bình
13,51 N
Tỷ số P/E
54,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
1,65%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | -2,94% |
Chi phí hoạt động | 698,00 Tr | -4,12% |
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | -201,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,90 | -204,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,00 Tr | -104,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | -2,68% |
Tổng tài sản | 7,61 T | 8,71% |
Tổng nợ | 5,27 T | 12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | -201,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2007
Trang web
Nhân viên
279