Trang chủ8319 • HKG
add
Expert Systems Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,39 Tr HKD
Số lượng trung bình
81,67 N
Tỷ số P/E
7,60
Tỷ lệ cổ tức
7,96%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(HKD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 218,62 Tr | -24,66% |
Chi phí hoạt động | 30,76 Tr | -4,54% |
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | -24,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,02 Tr | -25,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(HKD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,96 Tr | 17,76% |
Tổng tài sản | 511,56 Tr | -6,27% |
Tổng nợ | 316,96 Tr | -12,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 803,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(HKD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | -24,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,60 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,58 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,84 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,98 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,76 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.004