Trang chủCCK • KLSE
add
CCK Consolidated Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 RM
Phạm vi một năm
0,85 RM - 1,86 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
933,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
268,44 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 259,51 Tr | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 33,62 Tr | -0,72% |
Thu nhập ròng | 23,34 Tr | 16,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,00 | 13,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,25 Tr | 19,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,58 Tr | 39,84% |
Tổng tài sản | 594,71 Tr | 6,20% |
Tổng nợ | 136,23 Tr | -13,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 458,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 621,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,34 Tr | 16,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,69 Tr | 35,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,70 Tr | -68,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,12 Tr | -238,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,60 Tr | -76,93% |
Dòng tiền tự do | 6,88 Tr | 185,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
2.800