Trang chủIBI • TLV
add
IBI Investment House Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20.100,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
19.000,00 ILA - 20.110,00 ILA
Phạm vi một năm
9.481,00 ILA - 23.440,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T ILS
Số lượng trung bình
8,57 N
Tỷ số P/E
15,47
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(ILS) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 245,71 Tr | 22,15% |
Chi phí hoạt động | 187,60 Tr | 41,02% |
Thu nhập ròng | 31,99 Tr | -23,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,02 | -37,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,16 Tr | 2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(ILS) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 482,71 Tr | 28,79% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 24,89% |
Tổng nợ | 602,90 Tr | 16,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 942,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(ILS) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,99 Tr | -23,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,18 Tr | 0,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,75 Tr | 115,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,55 Tr | -344,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,38 Tr | 324,87% |
Dòng tiền tự do | 46,22 Tr | 2.787,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
626