Trang chủKKR • NYSE
add
KKR & Co Inc
140,93 $
Trước giờ mở cửa:(0,54%)-0,76
140,17 $
Đóng cửa: 13 thg 1, 04:00:11 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
148,24 $
Mức chênh lệch một ngày
140,23 $ - 147,00 $
Phạm vi một năm
80,20 $ - 163,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
125,18 T USD
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
43,60
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 6,28 T | 23,75% |
Chi phí hoạt động | 2,16 T | 45,22% |
Thu nhập ròng | 600,55 Tr | -59,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,56 | -67,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,38 | 56,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,88 T | 57,10% |
Tổng tài sản | 360,66 T | 24,91% |
Tổng nợ | 298,86 T | 31,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 888,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 600,55 Tr | -59,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 T | -4,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,12 T | -375,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,08 T | 1.894,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 T | -215,09% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.490